Erick Leonel Castillo Arroyo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erick Leonel Castillo Arroyo |
| Ngày sinh | 05/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2025 | TừVitória | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCoritiba | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừVitória | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAucas | ĐếnVitória | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừTijuana | ĐếnAucas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừTijuana | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừJuárez | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2020 | TừTijuana | ĐếnJuárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSantos Laguna | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTijuana | ĐếnSantos Laguna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2018 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừOlmedo | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2014 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnOlmedo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | 9 | 5 | 1 | 1 |
| 2025 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Alianza Lima | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | VĐQG Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Coritiba | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vitória | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |