Erik Gerbi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erik Gerbi |
| Ngày sinh | 11/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Athletic Carpi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừSampdoria | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừLumezzane | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2023 | TừSampdoria | ĐếnLumezzane | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPro Sesto | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừSampdoria | ĐếnPro Sesto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừASU Poli Timişoara | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừSampdoria | ĐếnASU Poli Timişoara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTeramo | ĐếnSampdoria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừSampdoria | ĐếnTeramo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSampdoria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừSampdoria U19 | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPro Vercelli | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừPro Vercelli | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,580,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừPro Vercelli U19 | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Athletic Carpi | Serie C: Girone B Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lumezzane | Serie C: Girone A Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Lumezzane | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sampdoria | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pro Sesto | Serie C: Girone A Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | ASU Poli Timişoara | Cúp Quốc Gia Romania | 36 | - | - | - | - |