Erik Lindell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erik Lindell |
| Ngày sinh | 14/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Degerfors |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừOdense Q W | ĐếnDegerfors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2023 | TừDegerfors | ĐếnOdense Q W | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2019 | TừNorrköping | ĐếnDegerfors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừDegerfors | ĐếnNorrköping | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2017 | TừNorrköping | ĐếnDegerfors | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Degerfors | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Degerfors | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Degerfors | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Degerfors | Hạng Hai Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AB | Landspokal Cup Đan Mạch | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Degerfors | VĐQG Thuỵ Điển | 12 | - | - | - | - |