Erik Morán Arribas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erik Morán Arribas |
| Ngày sinh | 25/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Andorra |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừTBC | ĐếnPonferradina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừSD Amorebieta | ĐếnFC Andorra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừPonferradina | ĐếnSD Amorebieta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừNumancia | ĐếnPonferradina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừAEK Athens | ĐếnNumancia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMálaga | ĐếnAEK Athens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừAEK Athens | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừLeganés | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừReal Zaragoza | ĐếnLeganés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừAthletic Club | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừReal Zaragoza | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2015 | TừAthletic Club | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLeganés | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừAthletic Club | ĐếnLeganés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Andorra | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Andorra | Copa Catalunya Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Andorra | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Andorra | Copa Catalunya Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |