Erik Palmer-Brown
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Erik Palmer-Brown |
| Ngày sinh | 24/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panathinaikos |
| Số áo | 14 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,500,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2023 | TừTroyes | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày02/02/2022 | TừManchester City | ĐếnTroyes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừTroyes | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừManchester City | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAustria Wien | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừManchester City | ĐếnAustria Wien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừNAC Breda | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừKV Kortrijk | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSporting KC | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừSporting Kansas City II | ĐếnSporting KC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2017 | TừSporting KC | ĐếnSporting Kansas City II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừPorto II | ĐếnSporting KC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSporting KC | ĐếnPorto II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | VĐQG Hy Lạp | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Europa League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Panathinaikos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 14 | - | - | - | - |