Ermedin Demirović
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ermedin Demirović |
| Ngày sinh | 25/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | VfB Stuttgart, RB Leipzig U21, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng | 16/07/2024 - 30/06/2028 |
| Số áo | 9 |
| Giá trị chuyển nhượng | 21,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừFC Augsburg | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng21,000,000 € |
| Ngày08/07/2022 | TừSC Freiburg | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừDeportivo Alavés | ĐếnSC Freiburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,700,000 € |
| Ngày04/08/2020 | TừSt. Gallen | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừDeportivo Alavés | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlmería | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừDeportivo Alavés | ĐếnAlmería | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừSochaux | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừDeportivo Alavés | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDeportivo Alaves II | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRB Leipzig U21 | ĐếnDeportivo Alaves II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | World Cup | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | VfB Stuttgart | Cúp Đức | 9 | - | - | - | - |
| 2025-2026 | VfB Stuttgart | VĐQG Đức | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |