Ernest Agyiri

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ernest Agyiri |
| Ngày sinh | 06/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Randers FC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừLevadia | ĐếnRanders FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừRanders FC | ĐếnLevadia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừKolding IF | ĐếnRanders FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừRanders FC | ĐếnKolding IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừLevadia | ĐếnRanders FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừTBC | ĐếnLevadia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTubize | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnTubize | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừVålerenga | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnVålerenga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Levadia | VĐQG Estonia | - | 2 | 6 | - | - |
| 2024-2025 | Kolding IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Levadia | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Randers FC | VĐQG Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Levadia | Cúp Quốc Gia Estonia | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kolding IF | Hạng Nhất Đan Mạch | 21 | - | - | - | - |