Ernest Batyrkanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ernest Batyrkanov |
| Ngày sinh | 21/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dordoi Bishkek, Kyrgyz Republic |
| Hợp đồng | 02/07/2025 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừNeftchi Kochkor-Ata | ĐếnDordoi Bishkek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừMuras United | ĐếnNeftchi Kochkor-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừAbdish-Ata | ĐếnMuras United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừKelantan United | ĐếnAbdish-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừAbdish-Ata | ĐếnKelantan United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừVan | ĐếnAbdish-Ata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừDordoi Bishkek | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kyrgyz Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abdish-Ata | Cúp Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Kyrgyz Republic | Asian Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Kyrgyz Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |