Ernest Muçi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ernest Muçi |
| Ngày sinh | 19/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trabzonspor, Beşiktaş, Albania |
| Hợp đồng | 06/09/2025 - |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừBeşiktaş | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2025 | TừBeşiktaş | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừLegia Warszawa | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày09/02/2024 | TừLegia Warszawa | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày23/02/2021 | TừTirana | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Trabzonspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | 4 | 4 | - | 1 |
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Albania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | Europa League | 23 | 1 | - | - | - |