Esmaeil Sharifat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Esmaeil Sharifat |
| Ngày sinh | 06/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shenavarsazi Qeshm, Paykan |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/08/2025 | TừMes Shahr-e Babak | ĐếnShenavarsazi Qeshm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừTBC | ĐếnMes Shahr-e Babak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừNaft Masjed Soleyman | ĐếnPaykan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2018 | TừEsteghlal Khuzestan | ĐếnNaft Masjed Soleyman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừZob Ahan | ĐếnEsteghlal Khuzestan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFoolad | ĐếnZob Ahan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừEsteghlal | ĐếnFoolad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 37 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 37 | - | - | - | - |