Esmaël Ruti Tavares Cruz da Silva Gonçalves

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Esmaël Ruti Tavares Cruz da Silva Gonçalves |
| Ngày sinh | 25/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lusitânia, Ibri |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừTBC | ĐếnLusitânia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2024 | TừSohar | ĐếnIbri | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừTBC | ĐếnSohar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừRaith Rovers | ĐếnLivingston | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2023 | TừLivingston | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnLivingston | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2021 | TừTBC | ĐếnSheikh Russel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/10/2020 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnChennaiyin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2019 | TừEsteghlal | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2019 | TừPakhtakor | ĐếnEsteghlal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2018 | TừHearts | ĐếnPakhtakor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/01/2017 | TừAnorthosis | ĐếnHearts | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày12/01/2016 | TừAl Ettifaq | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2015 | TừAnorthosis | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừRio Ave | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày31/05/2015 | TừAnorthosis | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2015 | TừRio Ave | ĐếnAnorthosis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAPOEL | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2013 | TừRio Ave | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2013 | TừSt. Mirren | ĐếnRio Ave | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2013 | TừRio Ave | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2012 | TừNice | ĐếnRio Ave | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lusitânia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sohar | VĐQG Oman | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sohar | Cúp Quốc Gia Oman | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sohar | VĐQG Oman | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sohar | Cúp Quốc Gia Oman | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Raith Rovers | Cúp Quốc Gia Scotland | 77 | - | - | - | - |