Esteban Andres Pavez Suazo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Esteban Andres Pavez Suazo |
| Ngày sinh | 01/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alianza Lima, Chile |
| Hợp đồng | 29/01/2026 - |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừColo-Colo | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTijuana | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừAl Nasr | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừColo-Colo | ĐếnAl Nasr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày04/07/2018 | TừAthletico PR | ĐếnColo-Colo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày17/07/2017 | TừColo-Colo | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừSan Marcos | ĐếnColo-Colo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừColo-Colo | ĐếnSan Marcos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2010 | TừRangers | ĐếnColo-Colo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2010 | TừColo-Colo | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Alianza Lima | VĐQG Peru | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2025 | Colo-Colo | Cúp Quốc Gia Chile | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | VĐQG Chile | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Chile | Vòng Loại WC Nam Mỹ | - | - | - | - | - |