Estéfano Arango González
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Estéfano Arango González |
| Ngày sinh | 18/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Boyacá Chicó, Atlético Bucaramanga |
| Hợp đồng | 10/03/2025 - |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/03/2025 | TừTBC | ĐếnBoyacá Chicó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừDeportes Tolima | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAlianza Petrolera | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/05/2021 | TừDeportivo Pasto | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừRionegro Águilas | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2018 | TừAlianza Petrolera | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừEmelec | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừAlianza Petrolera | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2016 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDeportivo Cali | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPatriotas Boyacá | ĐếnDeportivo Cali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDeportivo Cali | ĐếnPatriotas Boyacá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Boyacá Chicó | VĐQG Colombia | - | 2 | - | 1 | 3 |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Bucaramanga | Cúp Quốc Gia Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Tolima | Copa Sudamericana | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Alianza Petrolera | VĐQG Colombia | 10 | - | - | - | - |