Ethan Hamilton
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ethan Hamilton |
| Ngày sinh | 18/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dundee |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/08/2025 | TừLincoln City | ĐếnDundee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừAccrington Stanley | ĐếnLincoln City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừPeterborough United | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừManchester United U23 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừBolton Wanderers | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừManchester United U23 | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừSouthend United | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừManchester United U23 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừRochdale | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừManchester United U23 | ĐếnRochdale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Lincoln City | FA Cup Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | Hạng Hai Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | EFL Trophy Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lincoln City | Cúp Liên Đoàn Anh | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lincoln City | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Lincoln City | Hạng Hai Anh | 11 | - | - | - | - |