Ethan Horvath
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ethan Horvath |
| Ngày sinh | 09/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | New York RB, Sheffield Wednesday, United States |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừCardiff City | ĐếnNew York RB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2025 | TừCardiff City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừNottingham Forest | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLuton Town | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2022 | TừNottingham Forest | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2021 | TừClub Brugge | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừMolde | ĐếnClub Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/01/2001 | TừCardiff City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | New York RB | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | United States | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | United States | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cardiff City | Hạng Nhất Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | United States | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |