Ethan Wheatley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ethan Wheatley |
| Ngày sinh | 20/01/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manchester United U23, Manchester United, Northampton Town, England U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2026 | TừBradford City | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2026 | TừManchester United | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2026 | TừNorthampton Town | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừManchester United | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừManchester United U23 | ĐếnManchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừWalsall | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừWalsall | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừManchester United U23 | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2025 | TừManchester United | ĐếnWalsall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Manchester United | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manchester United U21 | Professional Development League Anh | - | 9 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Manchester United | Europa League | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Walsall | FA Cup Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Walsall | Hạng Ba Anh | 36 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Manchester United U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |