Etrit Berisha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Etrit Berisha |
| Ngày sinh | 10/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Häcken, Albania |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2023 | TừTorino | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSPAL | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừTorino | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừSPAL | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừSPAL | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLazio | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,720,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAtalanta | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLazio | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày01/09/2013 | TừKalmar | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Häcken | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Häcken | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | EURO | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Empoli | VĐQG Ý | 99 | - | - | - | - |