Euciodálcio Gomes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Euciodálcio Gomes |
| Ngày sinh | 22/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | APOEL, Guinea-Bissau |
| Hợp đồng | 21/07/2025 - 31/05/2027 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAPOEL | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừIonikos | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2021 | TừPanaitolikos | ĐếnIonikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelenenses | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBenfica II | ĐếnBelenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRangers | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBenfica II | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừCF Os Belenenses | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừBenfica II | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừCF Os Belenenses | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | APOEL | VĐQG Síp | - | 1 | - | - | 3 |
| 2026 | Guinea-Bissau | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |