Euclides da Silva Cabral
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Euclides da Silva Cabral |
| Ngày sinh | 05/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hassania Agadir |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/07/2025 | TừNeuchâtel Xamax | ĐếnHassania Agadir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừTBC | ĐếnShelbourne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừSt. Gallen | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừGrasshopper | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừSporting CP U23 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hassania Agadir | VĐQG Morocco | - | 1 | - | - | 5 |
| 2025-2026 | Difaâ El Jadida | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 5 | 2 | - | 4 |
| 2023 | Shelbourne | VĐQG Ireland | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Apollon | C1 Châu Âu | 19 | - | - | - | - |