Eugeni Valderrama Domènech

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eugeni Valderrama Domènech |
| Ngày sinh | 19/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marbella, Sevilla II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừUD Ibiza | ĐếnMarbella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừReal Zaragoza | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừArouca | ĐếnReal Zaragoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHuesca | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlbacete | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừHuesca | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừValencia II | ĐếnHuesca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCádiz | ĐếnValencia II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừValencia II | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLleida Esportiu | ĐếnSevilla II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2014 | TừSevilla II | ĐếnLleida Esportiu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnSevilla II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Zaragoza | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Real Zaragoza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Real Zaragoza | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |