Eugenio Horacio Isnaldo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Eugenio Horacio Isnaldo |
| Ngày sinh | 07/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Andratx, The Strongest, Orihuela |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừCuricó Unido | ĐếnAndratx | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2025 | TừTBC | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừIraklis | ĐếnOrihuela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừVaca Díez | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAtlético Tucumán | ĐếnThe Strongest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừBahia | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừTBC | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUnión La Calera | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừDefensa y Justicia | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAsteras Tripolis | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày19/07/2017 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDefensa y Justicia | ĐếnNewell's Old Boys Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2015 | TừNewell's Old Boys Res. | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Orihuela | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Iraklis 1908 | Hạng Nhất Hy Lạp | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Iraklis 1908 | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | The Strongest | Cúp Quốc Gia Bolivia | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | The Strongest | VĐQG Bolivia | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | The Strongest | Copa Libertadores | 21 | - | - | - | - |