Ever Augusto Valencia Ruiz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ever Augusto Valencia Ruiz |
| Ngày sinh | 23/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportes Tolima, Independiente Medellín |
| Hợp đồng | 06/01/2025 - |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừAmérica de Cali | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừSanta Fe | ĐếnAmérica de Cali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừEnvigado | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnEnvigado | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừDeportivo Pereira | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừIndependiente Medellín | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừIndependiente Medellín | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừIndependiente Medellín | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừWisła Kraków | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2017 | TừIndependiente Medellín | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | - | 3 | - | - | - |
| 2026 | Deportes Tolima | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Tolima | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | VĐQG Colombia | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | América de Cali | Cúp Quốc Gia Colombia | 22 | - | - | - | - |