Everaldo Stum
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Everaldo Stum |
| Ngày sinh | 05/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fluminense, Bahia |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừFluminense | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừBahia | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày09/01/2023 | TừKashima Antlers | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừQuerétaro | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừChapecoense | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừQuerétaro | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừAtlético GO | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng870,000 € |
| Ngày08/05/2017 | TừNovorizontino | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2017 | TừAl Faisaly | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừPaysandu | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừFigueirense | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2015 | TừGrêmio | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừFigueirense | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2014 | TừGrêmio | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừCSA | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGrêmio | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừCaxias | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừGrêmio | ĐếnCaxias | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2011 | TừGremio U20 | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bahia | VĐQG Brazil | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025 | Fluminense | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | VĐQG Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Fluminense | FIFA Club World Cup | 9 | - | - | - | - |