Everton Galdino Moreira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Everton Galdino Moreira |
| Ngày sinh | 17/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mirassol, Vila Nova, FC Tokyo |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2026 | TừFC Tokyo | ĐếnMirassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừGrêmio | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừFC Tokyo | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừGrêmio | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTombense | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGrêmio | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTombense | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừFigueirense | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTombense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPonte Preta | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2019 | TừTombense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừTombense | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2017 | TừVila Nova | ĐếnTombense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mirassol | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2026 | Mirassol | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 98 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 98 | - | - | - | - |
| 2025 | FC Tokyo | Cúp Nhật Bản | 98 | - | - | - | - |
| 2024 | FC Tokyo | VĐQG Nhật Bản | 98 | - | - | - | - |