Everton Sidnei de Brito
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Everton Sidnei de Brito |
| Ngày sinh | 20/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ponte Preta, XV de Piracicaba |
| Hợp đồng | 12/04/2024 - |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/04/2024 | TừInter de Limeira | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừVila Nova | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2023 | TừInter de Limeira | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừJuventude | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừNáutico | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừJuventude | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừParaná | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừJuventude | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2021 | TừFigueirense | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừJuventude | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2021 | TừGoiás | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2021 | TừJuventude | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2021 | TừFerroviária | ĐếnJuventude | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừJuventude | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2020 | TừGama | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ponte Preta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ponte Preta | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |