Evgeny Shlyakov

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Evgeny Shlyakov |
| Ngày sinh | 30/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ufa, KAMAZ, Dinamo Bryansk |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừTBC | ĐếnUfa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2024 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnDinamo Bryansk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2023 | TừTorpedo Moskva | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừFakel | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừUTA Arad | ĐếnFakel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnKAMAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDinamo Bryansk | ĐếnVolgar Astrakhan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2014 | TừVolgar Astrakhan | ĐếnDinamo Bryansk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừTyumen | ĐếnDinamo Bryansk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2012 | TừDinamo Bryansk | ĐếnTyumen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Volgar Astrakhan | Cúp Quốc Gia Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volgar Astrakhan | Hạng Nhất Nga | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fakel | Cúp Quốc Gia Nga | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Torpedo Moskva | VĐQG Nga | 5 | - | - | - | - |