Ezechiel Aliadjim N'Douassel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ezechiel Aliadjim N'Douassel |
| Ngày sinh | 22/04/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persikas, Bekasi City, Chad |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừPersela | ĐếnBekasi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừBekasi City | ĐếnPersela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừTBC | ĐếnBekasi City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừPersib | ĐếnPersikas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừTBC | ĐếnPersib | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2017 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2016 | TừCS Sfaxien | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2015 | TừClub Africain | ĐếnCS Sfaxien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2015 | TừNA Hussein Dey | ĐếnClub Africain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2015 | TừClub Africain | ĐếnNA Hussein Dey | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừParis | ĐếnClub Africain | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừClub Africain | ĐếnParis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừAkhmat Grozny | ĐếnClub Africain | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừClub Africain | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2014 | TừAkhmat Grozny | ĐếnClub Africain | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày31/12/2013 | TừKonyaspor | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2013 | TừAkhmat Grozny | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2012 | TừClub Africain | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persela | Hạng 2 Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2022 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Chad | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2021 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2020 | Chad | Cúp Châu Phi | - | - | - | - | - |