Ezekiel Henty
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ezekiel Henty |
| Ngày sinh | 13/05/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Ramat Gan, Milan U20, Maccabi Bnei Raina |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừTBC | ĐếnHapoel Ramat Gan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừAshdod | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừAEL | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừSlovan Bratislava | ĐếnAEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừApollon | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2022 | TừSlovan Bratislava | ĐếnApollon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Hazm | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừSlovan Bratislava | ĐếnAl Hazm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừPuskás | ĐếnSlovan Bratislava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừOsijek | ĐếnPuskás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừPuskás | ĐếnOsijek | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPuskás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPuskás | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2018 | TừMOL Fehérvár | ĐếnPuskás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnMOL Fehérvár | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBani Yas | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnBani Yas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừOlimpija | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMilan | ĐếnOlimpija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừOlimpija | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừMilan | ĐếnOlimpija | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừGorica | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2014 | TừMilan | ĐếnGorica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPerugia | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừMilan | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừSpezia | ĐếnMilan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừMilan U20 | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ashdod | VĐQG Israel | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEL | VĐQG Síp | 98 | - | - | - | - |