Ezequiel Gastón Mastrolía
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ezequiel Gastón Mastrolía |
| Ngày sinh | 25/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Temperley |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừOnce Caldas | ĐếnTemperley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừAll Boys | ĐếnClub Ferro Carril Oeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2020 | TừTBC | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCA Mitre | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừTalleres Córdoba | ĐếnCA Mitre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2017 | TừPlatense | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừComunicaciones | ĐếnPlatense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Temperley | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Temperley | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Once Caldas | VĐQG Colombia | 1 | - | - | - | - |
| 2024 | Once Caldas | Cúp Quốc Gia Colombia | 1 | - | - | - | - |
| 2023 | Cúcuta Deportivo | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |