Ezequiel Ponce Martínez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ezequiel Ponce Martínez |
| Ngày sinh | 29/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Houston Dynamo |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 9,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừAEK Athens | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,000,000 € |
| Ngày05/08/2023 | TừElche | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnElche | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừElche | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừRoma | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAEK Athens | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừRoma | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừLOSC Lille | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừRoma | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGranada | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừRoma | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừNewell's Old Boys | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Houston Dynamo | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Houston Dynamo | Leagues Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Houston Dynamo | Giải nhà nghề Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Houston Dynamo | Cúp Mỹ Mở Rộng | 10 | - | - | - | - |