Faber Andrés Gil Mosquera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Faber Andrés Gil Mosquera |
| Ngày sinh | 14/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atlético Bucaramanga, Deportivo Pereira |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2026 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2025 | TừDeportivo Pereira | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAtlético Nacional | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừDeportivo Pereira | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừPachuca | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừDeportivo Pereira | ĐếnPachuca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừLeones FC | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừAtlético Huila | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừLeones FC | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừLa Equidad | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừLeones FC | ĐếnLa Equidad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAtlético Huila | ĐếnLeones FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừLeones FC | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Atlético Nacional | VĐQG Colombia | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Atlético Nacional | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Pachuca | VĐQG Mexico | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Pereira | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pachuca | Vô địch thế giới (CLB) | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Pachuca | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |