Fabián Andrés González Lasso
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabián Andrés González Lasso |
| Ngày sinh | 23/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shonan Bellmare |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừOmiya Ardija | ĐếnShonan Bellmare | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừVentforet Kofu | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừJúbilo Iwata | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừAtlético Nacional | ĐếnJúbilo Iwata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừMillonarios | ĐếnAtlético Nacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2019 | TừAcademia Cantolao | ĐếnMillonarios | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừAyacucho | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Omiya Ardija | Hạng Hai Nhật Bản | - | 1 | 1 | 1 | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Omiya Ardija | Cúp Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Omiya Ardija | Hạng Ba Nhật Bản | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 11 | - | - | - | - |