Fabiano da Silva Souza

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabiano da Silva Souza |
| Ngày sinh | 17/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amazonas, Mirassol |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/01/2024 | TừChapecoense | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừConfiança | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2023 | TừPortuguesa | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừOperário PR | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừVitória | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừOperário PR | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừVitória | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCoritiba | ĐếnVitória | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừVitória | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2018 | TừBragantino | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừÁgua Santa | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2017 | TừBragantino | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2016 | TừRemo | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2015 | TừXV de Piracicaba | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Amazonas | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Amazonas | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Amazonas | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Chapecoense | Hạng Nhất Brazil | 67 | - | - | - | - |