Fabio Borini
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabio Borini |
| Ngày sinh | 29/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salford City, Sampdoria |
| Số áo | 90 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/10/2025 | TừTBC | ĐếnSalford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừFatih Karagümrük | ĐếnSampdoria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừTBC | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừMilan | ĐếnHellas Verona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSunderland | ĐếnMilan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừMilan | ĐếnSunderland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSunderland | ĐếnMilan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừLiverpool | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,700,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừSunderland | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừLiverpool | ĐếnSunderland | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày13/07/2012 | TừRoma | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,300,000 € |
| Ngày23/01/2012 | TừParma | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,600,000 € |
| Ngày22/01/2012 | TừRoma | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừParma | ĐếnRoma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày02/07/2011 | TừChelsea | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng360,000 € |
| Ngày31/05/2011 | TừSwansea City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2011 | TừChelsea | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Salford City | Hạng Ba Anh | - | 4 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Sampdoria U20 | PrimaVera 1 Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sampdoria | Cúp Ý | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sampdoria U20 | Primavera Cup Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sampdoria | Hạng Hai Ý | 16 | - | - | - | - |