Fabricio Barros Santana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabricio Barros Santana |
| Ngày sinh | 07/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Figueirense, Cianorte |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừInternacional | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2024 | TừNova Iguaçu | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2023 | TừUberlândia | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/04/2023 | TừAzuriz | ĐếnUberlândia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnAzuriz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2022 | TừSanto André | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừVila Nova | ĐếnSanto André | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCSA | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBoa | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừOperário PR | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừGuarani de Juazeiro | ĐếnIcasa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Figueirense | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Internacional | VĐQG Brazil | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Internacional | Copa Sudamericana | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Nova Iguaçu | Copa do Brasil | 1 | - | - | - | - |