Fabrício Silva Dornellas

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabrício Silva Dornellas |
| Ngày sinh | 20/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volta Redonda, Flamengo, SCG Muangthong United, Guarani |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/03/2025 | TừAmérica RJ | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnAmérica RJ | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừAmérica RJ | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2024 | TừTBC | ĐếnAmérica RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừHajer | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2023 | TừTBC | ĐếnHajer | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừPonte Preta | ĐếnHajer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừCSA | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2021 | TừParaná | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừAktobe | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2018 | TừOmonia Nicosia | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2017 | TừAshdod | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừBragantino | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừPartizan | ĐếnBragantino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBragantino | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2015 | TừTBC | ĐếnBragantino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừFlamengo | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày01/11/2008 | TừParaná | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừFlamengo | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Volta Redonda | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 4 |
| 2025 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |