Fabricio dos Santos Messias
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabricio dos Santos Messias |
| Ngày sinh | 28/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bento, Democrata SL |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2022 | TừPortimonense SAD | ĐếnGuangxi Pingguo Haliao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừUrawa Reds | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừUrawa Reds | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừKashima Antlers | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừPortimonense SAD | ĐếnKashima Antlers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừZhejiang | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừPortimonense SAD | ĐếnZhejiang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừBotafogo | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Guangxi Pingguo Haliao | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Portimonense SAD | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Guangxi Pingguo Haliao | Hạng Nhất Trung Quốc | 40 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Portimonense SAD | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |