Fabrício Santos Simões

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fabrício Santos Simões |
| Ngày sinh | 26/12/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Recreativo da Caála, Recreativo do Libolo, CD Olivais e Moscavide |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừCD Olivais e Moscavide | ĐếnAlcochetense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBelenenses | ĐếnCD Olivais e Moscavide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTBC | ĐếnBelenenses | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFeirense | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2020 | TừFarense | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFamalicão | ĐếnFarense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừPetro de Luanda | ĐếnRecreativo do Libolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSporting Covilhã | ĐếnRecreativo da Caála | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừUnião de Leiria | ĐếnSporting Covilhã | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừEstoril | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừUnião de Leiria | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừOperário | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBenfica Castelo Branco | ĐếnOperário | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừMachico | ĐếnBenfica Castelo Branco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | CD Olivais e Moscavide | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Belenenses | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 84 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Belenenses | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 84 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Belenenses | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 84 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Estrela Amadora | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Estrela Amadora | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |