Facundo Barcelo Viera
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Barcelo Viera |
| Ngày sinh | 31/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | CRB |
| Hợp đồng | 12/08/2025 - |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/08/2025 | TừGoiás | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCeará | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừGuaraní | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừJuventud | ĐếnGuaraní | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừO'Higgins | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừJuventud | ĐếnO'Higgins | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừEmelec | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừJuventud | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừAtlas | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừJuventud | ĐếnAtlas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2018 | TừPatronato | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJuventud | ĐếnPatronato | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSan Martín San Juan | ĐếnJuventud | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừJuventud | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2016 | TừLiverpool | ĐếnJuventud | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liverpool | VĐQG Uruguay | - | 3 | - | - | 3 |
| 2025 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Goiano 1 Brasil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Ceará | Copa do Brasil | 31 | - | - | - | - |