Facundo Castelli

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Castelli |
| Ngày sinh | 18/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mushuc Runa, Estudiantes de Buenos Aires |
| Hợp đồng | 15/03/2026 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/03/2026 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừEmelec | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnEmelec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừDelfin | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnDelfin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừDeportivo Maipú | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2023 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnDeportivo Maipú | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2022 | TừDeportivo Maipú | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừInstituto | ĐếnDeportivo Maipú | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSarmiento | ĐếnInstituto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừInstituto | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Emelec | VĐQG Ecuador | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024 | Emelec | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Emelec | Cúp Quốc Gia Ecuador | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Emelec | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Delfin | VĐQG Ecuador | 9 | - | - | - | - |