Facundo Jeremías Guichón Sisto

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Jeremías Guichón Sisto |
| Ngày sinh | 08/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cibao |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2023 | TừSud América | ĐếnCibao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2022 | TừGuayaquil City | ĐếnSud América | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | Từ9 de Octubre | ĐếnGuayaquil City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừRampla Juniors | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừSanta Fe | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2017 | TừTBC | ĐếnSJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừDeportivo Alavés | ĐếnUCAM Murcia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừAlcorcón | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Cibao | VĐQG Dominican | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cibao | VĐQG Dominican | - | - | - | - | - |
| 2022 | Cibao | Concacaf League | - | - | - | - | - |
| 2021 | 9 de Octubre | VĐQG Ecuador | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Guayaquil City | VĐQG Ecuador | 20 | - | - | - | - |
| 2020 | Deportes Iquique | VĐQG Chile | 10 | - | - | - | - |