Facundo Labandeira Castro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Labandeira Castro |
| Ngày sinh | 03/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América Mineiro, Defensor Sporting |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừAmérica Mineiro | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2026 | TừTBC | ĐếnWanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừVila Nova | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2025 | TừDefensor Sporting | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2025 | TừVila Nova | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừDefensor Sporting | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCRB | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừDefensor Sporting | ĐếnCRB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSport Recife | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2022 | TừDefensor Sporting | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừBoston River | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2021 | TừDanubio | ĐếnBoston River | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừNacional | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừAtlético Progreso | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừNacional | ĐếnAtlético Progreso | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wanderers | VĐQG Uruguay | - | 3 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Vila Nova | Copa do Brasil | 96 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 96 | - | - | - | - |
| 2025 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 96 | - | - | - | - |
| 2024 | Defensor Sporting | Cúp Quốc Gia Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 96 | - | - | - | - |