Facundo Lescano

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Lescano |
| Ngày sinh | 18/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Salernitana, Genoa U19, Torino U20, Parma, Avellino |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAvellino | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2026 | TừAvellino | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừTrapani 1905 | ĐếnAvellino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAvellino | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2025 | TừTrapani 1905 | ĐếnAvellino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2024 | TừTriestina | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2024 | TừPescara | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừTriestina | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừPescara | ĐếnTriestina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừVirtus Entella | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSambenedettese | ĐếnVirtus Entella | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPotenza Calcio | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừParma | ĐếnPotenza Calcio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2018 | TừTelstar | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừParma | ĐếnTelstar | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMonopoli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừTorino | ĐếnMonopoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2014 | TừGenoa U20 | ĐếnTorino U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Avellino | Cúp Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Trapani 1905 | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Avellino | Serie C: Girone C Ý | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pescara | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | - | - | - | - | - |