Facundo Ospitaleche Hernández
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Facundo Ospitaleche Hernández |
| Ngày sinh | 11/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Madryn |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừManta | ĐếnDeportivo Madryn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2025 | TừRampla Juniors | ĐếnManta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừCavese | ĐếnRampla Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừRacing | ĐếnCavese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừDeportivo Pasto | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừRionegro Águilas | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFénix | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2021 | TừRiver Plate | ĐếnFénix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừDefensor Sporting | ĐếnRiver Plate | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừRiver Plate | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừDefensor Sporting | ĐếnRiver Plate | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVenados | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừDefensor Sporting | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Deportivo Madryn | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Manta | VĐQG Ecuador | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024 | Rampla Juniors | VĐQG Uruguay | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Rampla Juniors | Cúp Quốc Gia Uruguay | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Rampla Juniors | Hạng Hai Uruguay | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Racing | VĐQG Uruguay | 32 | - | - | - | - |