Fahad Al Johani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fahad Al Johani |
| Ngày sinh | 26/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al-Wehda, Al-Qadsiah, Ohod |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừAl Jabalain | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDamac FC | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừAl Tai | ĐếnDamac FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAl Khaleej | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAl Khaleej | ĐếnOhod | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừOhod | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOhod | ĐếnAl Khaleej | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2020 | TừTBC | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAl Tai | ĐếnOhod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừAbha | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Tai | ĐếnAbha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAl Batin | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừAl-Qadsiah | ĐếnAl Batin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAl-Fayha | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAl-Qadsiah | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2016 | TừAl Raed | ĐếnAl-Qadsiah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2013 | TừAl Nahdha | ĐếnAl Raed | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừAl Hilal | ĐếnAl Nahdha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Jabalain | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Jabalain | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | 8 | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Damac FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Damac FC | VĐQG Ả Rập Saudi | 99 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Tai | VĐQG Ả Rập Saudi | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Al Tai | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 32 | - | - | - | - |