Famara Diedhiou
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Famara Diedhiou |
| Ngày sinh | 15/12/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gazélec Ajaccio, Granada, Senegal |
| Hợp đồng | 13/09/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/09/2024 | TừTBC | ĐếnClermont | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừCardiff City | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2024 | TừGranada | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAlanyaspor | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừGranada | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừAlanyaspor | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừBristol City | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAngers SCO | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,000,000 € |
| Ngày02/07/2016 | TừClermont | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừSochaux | ĐếnClermont | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng380,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừClermont | ĐếnSochaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừSochaux | ĐếnClermont | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Senegal | Vô Địch Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2025 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |
| 2026 | Senegal | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Clermont | Cúp Quốc Gia Pháp | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Clermont | Hạng Hai Pháp | - | 4 | 2 | - | 1 |
| 2024 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | 19 | - | - | - | - |