Fatrie Sakhi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fatrie Sakhi |
| Ngày sinh | 09/07/1989 (37 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TBC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/09/2023 | TừTBC | ĐếnAvoine OCC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừAvoine OCC | ĐếnAl Jazira Al Hamra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDibba Al Hisn | ĐếnAvoine OCC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnDibba Al Hisn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừMasfut | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừAvoine OCC | ĐếnMasfut | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừTBC | ĐếnAvoine OCC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Avoine OCC | Cúp Quốc Gia Pháp | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Avoine OCC | Cúp Quốc Gia Pháp | 17 | - | - | - | - |