Fausto Antonio Tienza Nuñez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fausto Antonio Tienza Nuñez |
| Ngày sinh | 08/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SD Amorebieta, Cádiz |
| Hợp đồng | 04/09/2025 - |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2025 | TừCompostela | ĐếnSD Amorebieta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừUD Ibiza | ĐếnCompostela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRacing Santander | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPanathinaikos | ĐếnRacing Santander | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừPanathinaikos | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2018 | TừOsasuna | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừAlcorcón | ĐếnOsasuna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2014 | TừReal Betis II | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừMelilla | ĐếnReal Betis II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
| Ngày01/08/2011 | TừValencia II | ĐếnMelilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừLa Nucia | ĐếnValencia II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừValencia II | ĐếnLa Nucia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Compostela | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2025 | Compostela | Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Racing Santander | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | UD Ibiza | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |