Federico Barba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Barba |
| Ngày sinh | 01/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persib, Roma U20, Sporting Gijón |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2025 | TừSion | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừComo | ĐếnSion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2023 | TừPisa | ĐếnComo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/09/2022 | TừBenevento | ĐếnPisa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừEmpoli | ĐếnSporting Gijón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừVfB Stuttgart | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừEmpoli | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày14/08/2013 | TừRoma | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày13/08/2013 | TừGrosseto | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừRoma | ĐếnGrosseto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừGrosseto | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2012 | TừRoma U20 | ĐếnGrosseto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừSion | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 5 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Sion | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Como | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sion | VĐQG Thuỵ Sĩ | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Como | Cúp Ý | 93 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Como | Hạng Hai Ý | 93 | - | - | - | - |