Federico Di Francesco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Di Francesco |
| Ngày sinh | 14/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Catanzaro, Parma, Palermo |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2025 | TừPalermo | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2023 | TừLecce | ĐếnPalermo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày31/07/2022 | TừSPAL | ĐếnLecce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừEmpoli | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừSPAL | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSassuolo | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,500,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSPAL | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừSassuolo | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừBologna | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,450,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừCremonese | ĐếnParma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừParma | ĐếnCremonese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPescara | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừParma U19 | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừGubbio | ĐếnParma U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2013 | TừParma U19 | ĐếnGubbio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừPescara | ĐếnParma U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2013 | TừPescara U19 | ĐếnPescara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừPalermo | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Catanzaro | Hạng Hai Ý | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Palermo | Hạng Hai Ý | - | 1 | 6 | - | 4 |
| 2024-2025 | Palermo | Cúp Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecce | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Palermo | Hạng Hai Ý | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lecce | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |